拼
公共秩序
HSK6n 0 · Lv.1
gōnggòngzhìxù
trật tự công cộng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 社会中维持正常运作的规则和法律。
等级
义项 ①n≈HSK6
trật tự công cộng
社会中维持正常运作的规则和法律。
免费例句
人们遵守公共秩序。
rén men zūn shǒu gōng gòng zhì xù.
≈HSK4
Mọi người tuân thủ trật tự công cộng.
People observe public order.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分