WinHSK

公共财产

HSK6n
0 · Lv.1
gōnggòngcáichǎn

tài sản chung; tài sản công cộng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 公众共有的财产
义项 nHSK6

tài sản chung; tài sản công cộng

公众共有的财产

免费例句

对于公共财产,无论大小,我们都应该爱惜。

Duìyú gōnggòng cáichǎn, wúlùn dàxiǎo, wǒmen dōu yīnggāi àixī.

HSK5

Đối với tài sản công cộng, dù lớn hay nhỏ, chúng ta đều phải quý trọng.

We should take good care of public property, no matter how big or small.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan