WinHSK

公共零点

HSK4n
0 · Lv.1
gōnggònglíngdiǎn

Điểm không công cộng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指公共系统或领域中的基准点或参考点。
义项 nHSK4

Điểm không công cộng

指公共系统或领域中的基准点或参考点。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan