拼
公司名称
HSK5n 0 · Lv.1
gōngsīmíngchēng
tên công ty
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 公司设立名称申请材料
等级
义项 ①n≈HSK5
tên công ty
公司设立名称申请材料
免费例句
单位,抬头就按照这张名片上的公司名称写。
≈HSK5
你就按照这张名片上的公司名称开。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tên công ty
tên công ty
公司设立名称申请材料
单位,抬头就按照这张名片上的公司名称写。
你就按照这张名片上的公司名称开。