WinHSK

公司规定

HSK4n
0 · Lv.1
gōngguīdìng

quy định của công ty

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

出纳必须遵守公司规定。

chū nà bì xū zūn shǒu gōng sī guī dìng.

HSK4

Thủ quỹ phải tuân thủ các quy định của công ty.

The cashier must comply with company regulations.

违抗公司规定会被处罚。

Wéikàng gōngsī guīdìng huì bèi chǔfá.

HSK4

Chống lại quy định của công ty sẽ bị xử phạt.

Violating company rules will result in punishment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan