拼
公民义务
HSK6n 0 · Lv.1
gōngmínyìwù
nghĩa vụ của một công dân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- a citizen's duty
- civil obligation
等级
义项 ①n≈HSK6
nghĩa vụ của một công dân
a citizen's duty
义项 ②n≈HSK6
nghĩa vụ dân sự
civil obligation
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分