拼
公民投票
HSK6n 0 · Lv.1
gōngmíntóupiào
trưng cầu dân ý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指由公民参与的投票活动。
- plebiscite
等级
义项 ①n≈HSK6
trưng cầu dân ý
指由公民参与的投票活动。
义项 ②n≈HSK6
plebiscite
plebiscite
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trưng cầu dân ý
trưng cầu dân ý
指由公民参与的投票活动。
plebiscite
plebiscite