拼
公益活动
HSK6n 0 · Lv.1
gōngyìhuódòng
sự kiện từ thiện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- charity event
- public service activities
等级
义项 ①n≈HSK6
sự kiện từ thiện
charity event
免费例句
在此之前我一直在通过各种方式参与公益活动,我希望能够帮助更多失学的孩子,让他们有条件更好地成长。
≈HSK6
我参与了“明星带你看世博”大型公益活动、美国花车巡游等等。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK6
hoạt động dịch vụ công cộng
public service activities
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分