WinHSK

公鸡带仔

HSK6idioms
0 · Lv.1
gōngdàizǎi

gà trống nuôi con

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. gà trống nuôi con
义项 idiomsHSK6

gà trống nuôi con

gà trống nuôi con

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan