WinHSK

六块腹肌

HSK7-9n
0 · Lv.1
liùkuài

cơ bụng 6 múi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 训练腹部肌肉的术语,指清晰可见的腹部肌肉
义项 nHSK7-9

cơ bụng 6 múi

训练腹部肌肉的术语,指清晰可见的腹部肌肉

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan