拼
六方会谈
HSK7-9n 0 · Lv.1
liùfānghuìtán
Đàm phán sáu bên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国际谈判或讨论中的一种形式
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đàm phán sáu bên
国际谈判或讨论中的一种形式
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đàm phán sáu bên
Đàm phán sáu bên
国际谈判或讨论中的一种形式