拼
共产主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
gòngchǎnzhǔyì
chủ nghĩa cộng sản (hệ thống tư tưởng của giai cấp vô sản)
communism 战时 共产主义 war communism 共产主义 制度 communism; communist system 共产主义 者 communist 共产主义 战士 fighter for/of communism 共产主义 事业 cause of communism 共产主义 社会 communist society 共产主义 人生观 communist outlook on life 共产主义 理想 communist ideal 共产主义 精神 communist spirit 共产主义 风格 communist style 共产主义 道德 communist morals/ethics/morality [ 相关词条 ] 共产主义青年团 [名] Communist Youth League 共产主义运动 [名] communist movement
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
越南共产主义青年团。
Yuè nán Gòng chǎn zhǔ yì Qīng nián tuán.
≈HSK5
Đoàn Thanh niên Cộng sản Việt Nam.
The Ho Chi Minh Communist Youth Union of Vietnam.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分