WinHSK

共享计划

HSK5n
0 · Lv.1
gòngxiǎnghuà

dự án chung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. joint project
  2. partnership
义项 nHSK5

dự án chung

joint project

义项 nHSK5

quan hệ đối tác

partnership

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan