拼
关务人员
HSK4n 0 · Lv.1
guānwùrényuán
nhân viên xuất nhập khẩu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nhân viên xuất nhập khẩu
等级
义项 ①n≈HSK4
nhân viên xuất nhập khẩu
nhân viên xuất nhập khẩu
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhân viên xuất nhập khẩu
nhân viên xuất nhập khẩu
nhân viên xuất nhập khẩu