WinHSK

关店歇业

HSK6v
0 · Lv.1
guāndiànxiē

đóng cửa để kinh doanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. closed for business
  2. to close up shop and cease business temporarily
义项 vHSK6

đóng cửa để kinh doanh

closed for business

义项 vHSK6

đóng cửa cửa hàng và ngừng kinh doanh tạm thời

to close up shop and cease business temporarily

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan