拼
关税同盟
HSK7-9n 0 · Lv.1
guānshuìtóngméng
liên minh thuế quan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多个国家或地区之间取消内部关税,对外统一征收关税的经济联盟。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
liên minh thuế quan
多个国家或地区之间取消内部关税,对外统一征收关税的经济联盟。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
liên minh thuế quan
liên minh thuế quan
多个国家或地区之间取消内部关税,对外统一征收关税的经济联盟。