WinHSK

关系密切

HSK5n
0 · Lv.1
guānqiè

mối quan hệ thân thiết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. mối quan hệ thân thiết
义项 nHSK5

mối quan hệ thân thiết

mối quan hệ thân thiết

免费例句

我们虽算不上关系密切,但还常见面。

Wǒmen suī suàn bù shàng guānxì mìqiè, dàn hái cháng jiàn miàn.

HSK5

Dù không thân thiết lắm nhưng chúng tôi vẫn thường gặp nhau.

Although we are not close, we still see each other often.

除了与心血管病、肿瘤等危害严重的疾病有关,肥胖还与骨科等常见病关系密切,并对人的智力有一定的影响。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan