拼
关节酸痛
HSK7-9n 0 · Lv.1
guānjiésuāntòng
các khớp xương đau nhức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- các khớp xương đau nhức
等级
义项 ①n≈HSK7-9
các khớp xương đau nhức
các khớp xương đau nhức
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
các khớp xương đau nhức
các khớp xương đau nhức
các khớp xương đau nhức