WinHSK

兴妖作怪

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xīngyāozuòguài

ngấm ngầm làm loạn; tác yêu tác quái

conjure up a host of demons to make trouble―stir up trouble; play the devil

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻坏人进行捣乱,坏思想扩大影响
义项 idiomsHSK7-9

ngấm ngầm làm loạn; tác yêu tác quái

比喻坏人进行捣乱,坏思想扩大影响

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan