拼
兴致勃勃
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xìngzhìbóbó
hào hứng; phấn khích; cực kỳ cao hứng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他兴致勃勃地去旅行。
tā xìng zhì bó bó de qù lǚ xíng.
≈HSK5
Anh ấy hào hứng đi du lịch.
He went on a trip with great enthusiasm.
她兴致勃勃地参加比赛。
Tā xìngzhìbóbó de cānjiā bǐsài.
≈HSK6
Cô ấy hào hứng tham gia cuộc thi.
She participated in the competition with great enthusiasm.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分