拼
其乐无穷
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qílèwúqióng
niềm vui vô tận
漢越
字解构
Phân tích chữ其qíHSK3của nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba)乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc无wúHSK4không; vô; không có穷qióngHSK5nghèo; nghèo nàn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分