WinHSK

具体而微

HSK5idioms
0 · Lv.1
érwēi

nhỏ nhưng đầy đủ; cụ thể trong phạm vi nhỏ; có nội dung nhưng quy mô nhỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 内容大体具备而形状或规模较小
义项 idiomsHSK5

nhỏ nhưng đầy đủ; cụ thể trong phạm vi nhỏ; có nội dung nhưng quy mô nhỏ

内容大体具备而形状或规模较小

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan