WinHSK

典型环境

HSK6n
0 · Lv.1
diǎnxínghuánjìng

hoàn cảnh nhân vật điển hình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文学艺术作品中典型人物所生活的,形成性格并驱使其行动的特定环境
义项 nHSK6

hoàn cảnh nhân vật điển hình

文学艺术作品中典型人物所生活的,形成性格并驱使其行动的特定环境

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan