WinHSK

再三再四

HSK6idioms
0 · Lv.1
zàisānzài

lặp đi lặp lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. over and over again
  2. repeatedly
义项 idiomsHSK6

lặp đi lặp lại

over and over again

义项 idiomsHSK6

nhiều lần

repeatedly

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan