WinHSK

再生父母

HSK6n
0 · Lv.1
zàishēng

ân nhân cứu mạng; tái sinh phụ mẫu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指对自己有重大恩情的人多指救命的恩人也说重生父母
义项 nHSK6

ân nhân cứu mạng; tái sinh phụ mẫu

指对自己有重大恩情的人多指救命的恩人也说重生父母

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan