拼
军事演习
HSK7-9n 0 · Lv.1
jūnshìyǎnxí
diễn tập quân sự
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这场军事演习很成功。
zhè chǎng jūn shì yǎn xí hěn chéng gōng.
≈HSK5
Cuộc diễn tập quân sự này rất thành công.
This military exercise was very successful.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分