拼
军事训练
HSK7-9n 0 · Lv.1
jūnshìxùnliàn
tập quân sự; huấn luyện quân sự
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 军事训练:军事理论教育和作战技能教练的活动
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tập quân sự; huấn luyện quân sự
军事训练:军事理论教育和作战技能教练的活动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分