拼
军备竞赛
HSK6n 0 · Lv.1
jūnbèijìngsài
cuộc đua vũ khí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- armament (s) race
- arms race
等级
义项 ①n≈HSK6
cuộc đua vũ khí
armament (s) race
义项 ②n≈HSK6
chạy đua vũ trang
arms race
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分