拼
军备竞赛
HSK6n 0 · Lv.1
jūnbèijìngsài
cuộc đua vũ khí
漢越
字解构
Phân tích chữ军jūnHSK5quân; quân đội备bèiHSK2có; có đủ竞jìngHSK4cạnh tranh; thi; thi đua; ganh đua; đua tranh赛sàiHSK3đấu; thi đấu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分