WinHSK

军队资金

HSK6n
0 · Lv.1
jūnduìjīn

tiền vốn của quân đội

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tiền vốn của quân đội
义项 nHSK6

tiền vốn của quân đội

tiền vốn của quân đội

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan