拼
农业机械
HSK6n 0 · Lv.1
nóngyèjīxiè
máy nông nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 农业机械:作物种植和畜牧中的一道工序
等级
义项 ①n≈HSK6
máy nông nghiệp
农业机械:作物种植和畜牧中的一道工序
免费例句
进一步实现农业机械化。
jìn yí bù shí xiàn nóng yè jī xiè huà.
≈HSK5
Thực hiện cơ giới hóa nông nghiệp thêm một bước nữa.
Further mechanize agriculture.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分