拼
农家庭院
HSK4n 0 · Lv.1
nóngjiātíngyuàn
sân vườn gia đình nông dân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 农民家庭的庭院
等级
义项 ①n≈HSK4
sân vườn gia đình nông dân
农民家庭的庭院
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sân vườn gia đình nông dân
sân vườn gia đình nông dân
农民家庭的庭院