拼
农民协会
HSK6n 0 · Lv.1
nóngmínxiéhuì
hiệp hội nông dân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 民主革命时期,中国共产党领导下的农民群众组织以贫雇农为核心简称农会和农协
等级
义项 ①n≈HSK6
hiệp hội nông dân
民主革命时期,中国共产党领导下的农民群众组织以贫雇农为核心简称农会和农协
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hiệp hội nông dân
hiệp hội nông dân
民主革命时期,中国共产党领导下的农民群众组织以贫雇农为核心简称农会和农协