拼
农民起义
HSK5n 0 · Lv.1
nóngmínqǐyì
khởi nghĩa nông dân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 农民为了反抗地主阶级的政治压迫和经济剥削而进行的武装斗争
等级
义项 ①n≈HSK5
khởi nghĩa nông dân
农民为了反抗地主阶级的政治压迫和经济剥削而进行的武装斗争
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khởi nghĩa nông dân
khởi nghĩa nông dân
农民为了反抗地主阶级的政治压迫和经济剥削而进行的武装斗争