WinHSK

农贸市场

HSK6n
0 · Lv.1
nóngmàoshìchǎng

chợ nông sản

farmers'market

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

农贸市场里的商品种类齐全。

nóng mào shì chǎng lǐ de shāng pǐn zhǒng lèi qí quán.

HSK4

Các mặt hàng ở chợ nông sản rất phong phú.

The farmers' market has a wide variety of goods.

新建的农贸市场就在我家附近。

Xīn jiàn de nóngmào shìchǎng jiù zài wǒ jiā fùjìn.

HSK4

Chợ nông sản mới xây ở ngay gần nhà tôi.

The newly built farmers' market is near my home.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan