拼
冥冥之中
HSK1idioms 0 · Lv.1
míngmíngzhīzhōng
trong thế giới vô hình của các linh hồn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- in the unseen world of spirits
- mysteriously and inexorably
等级
义项 ①idioms≈HSK1
trong thế giới vô hình của các linh hồn
in the unseen world of spirits
免费例句
我相信冥冥之中和表演有缘分,认定表演会把我带入全新的天地。
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK1
bí ẩn và không thể giải thích
mysteriously and inexorably
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分