拼
冥冥之中
HSK1idioms 0 · Lv.1
míngmíngzhīzhōng
trong thế giới vô hình của các linh hồn
漢越
字解构
Phân tích chữ冥míngHSK1tối tăm; u tối冥míngHSK1tối tăm; u tối之zhīHSK4của (văn viết)中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分