WinHSK

冥顽不灵

HSK6idioms
0 · Lv.1
míngwánlíng

đầu heo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. pigheaded
  2. stubborn
  3. stupid
义项 idiomsHSK6

đầu heo

pigheaded

义项 idiomsHSK6

bướng bỉnh

stubborn

义项 idiomsHSK6

dốt nát

stupid

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan