拼
冰壶秋月
HSK6idioms 0 · Lv.1
bīnghúqiūyuè
đức hạnh; trong trắng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冰壶:盛水的玉壶,喻洁白秋月:秋天的月亮,喻壶皎洁比喻品德高尚,心地纯洁
等级
义项 ①idioms≈HSK6
đức hạnh; trong trắng
冰壶:盛水的玉壶,喻洁白秋月:秋天的月亮,喻壶皎洁比喻品德高尚,心地纯洁
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分