拼
冰雪皇后
HSK7-9n 0 · Lv.1
bīngxuěhuánghòu
nữ hoàng băng giá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美国的一家连锁冰淇淋和快餐店。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nữ hoàng băng giá
美国的一家连锁冰淇淋和快餐店。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nữ hoàng băng giá
nữ hoàng băng giá
美国的一家连锁冰淇淋和快餐店。