拼
冰雪聪明
HSK4idioms 0 · Lv.1
bīngxuěcōngming
thông minh lanh lợi
extremely bright/intelligent
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容人非常聪明
- băng tuyết
等级
义项 ①idioms≈HSK4
thông minh lanh lợi
形容人非常聪明
义项 ②idioms≈HSK4
băng tuyết
băng tuyết
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分