拼
决一雌雄
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
juéyìcíxióng
quyết phân thắng bại
fight to see who is stronger; fight it out; battle it out 在商场上 决一雌雄 fight it out in the business world
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻通过某种方式决定胜负。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
quyết phân thắng bại
比喻通过某种方式决定胜负。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分