WinHSK

冷暖自知

HSK4idioms
0 · Lv.1
lěngnuǎnzhī

Lạnh nóng tự mình biết, chỉ sự tự biết rõ tình huống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容只有自己最了解自己的感受和处境。
义项 idiomsHSK4

Lạnh nóng tự mình biết, chỉ sự tự biết rõ tình huống

形容只有自己最了解自己的感受和处境。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan