拼
冷淡关系
HSK7-9n 0 · Lv.1
lěngdànguānxì
quan hệ lạnh nhạt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指人与人之间关系较为疏远,没有亲密感。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quan hệ lạnh nhạt
指人与人之间关系较为疏远,没有亲密感。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quan hệ lạnh nhạt
quan hệ lạnh nhạt
指人与人之间关系较为疏远,没有亲密感。