WinHSK

冷眼旁观

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
lěngyǎnpángguān

thờ ơ lạnh nhạt; ngoảnh mặt làm thinh; khoanh tay đứng nhìn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用冷静或冷淡的态度从旁观看(多指可以参与而不愿意参与)
义项 idiomsHSK7-9

thờ ơ lạnh nhạt; ngoảnh mặt làm thinh; khoanh tay đứng nhìn

用冷静或冷淡的态度从旁观看(多指可以参与而不愿意参与)

免费例句

他们冷眼旁观一切。

Tāmen lěngyǎnpángguān yíqiè.

HSK6

Họ đứng ngoài nhìn mọi chuyện một cách lạnh nhạt.

They looked on coldly at everything.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan