WinHSK

冷酷无情

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
lěnɡkù-wúqínɡ

nhẫn tâm

漢越 lãnh khốc vô tình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. callous
  2. cold-hearted
  3. unfeeling
义项 idiomsHSK7-9

nhẫn tâm

callous

免费例句

你怎么能这么冷酷无情?

Nǐ zěnme néng zhème lěngkù wúqíng?

HSK6

Sao bạn có thể nhẫn tâm như vậy?

How can you be so cold and ruthless?

义项 idiomsHSK7-9

vô cảm

cold-hearted

义项 idiomsHSK7-9

không có cảm giác

unfeeling

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan