拼
准备下料
HSK3v 0 · Lv.1
zhǔnbèixiàliào
chuẩn bị vật liệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chuẩn bị vật liệu
- chuẩn bị xuống liệu
等级
义项 ①v≈HSK3
chuẩn bị vật liệu
chuẩn bị vật liệu
义项 ②v≈HSK3
chuẩn bị xuống liệu
chuẩn bị xuống liệu
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分