WinHSK

准备好了

HSK2sentence
0 · Lv.1
zhǔnbèihǎole

chuẩn bị sẵn sàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 已经做好准备
义项 sentenceHSK2

chuẩn bị sẵn sàng

已经做好准备

免费例句

准备好了没有?

zhǔnbèi hǎo le méiyǒu?

HSK1

Đã chuẩn bị xong chưa?

Are you ready?

准备好了吗?

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan