拼
准备工作
HSK2v 0 · Lv.1
zhǔnbèigōngzuò
chuẩn bị công việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chuẩn bị công việc
等级
义项 ①v≈HSK2
chuẩn bị công việc
chuẩn bị công việc
免费例句
准备工作由我负责。
Zhǔnbèi gōngzuò yóu wǒ fùzé.
≈HSK3
Việc chuẩn bị do tôi phụ trách.
I am responsible for the preparation work.
一定要在七号以前完成准备工作,如果做不完,会影响接下来的工作。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分