拼
凉了半截
HSK6idioms 0 · Lv.1
liánglebànjié
(trái tim của một người) chìm xuống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (one's heart) sank
- felt a chill (in one's heart)
等级
义项 ①idioms≈HSK6
(trái tim của một người) chìm xuống
(one's heart) sank
义项 ②idioms≈HSK6
cảm thấy ớn lạnh (trong tim của một người)
felt a chill (in one's heart)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分